Skip to main content

IMAP (Port 143, 993)

Connect

Telnet

Kết nối tới máy chủ IMAP qua Telnet để tương tác trực tiếp với các lệnh:

telnet <ip> <port>

Email Client

Cấu hình email client như Outlook, Thunderbird, hoặc Apple Mail để kết nối IMAP với địa chỉ máy chủ, cổng, tên người dùng, và mật khẩu:


Enumeration

Liệt kê Mailbox

Liệt kê các mailbox có sẵn trên máy chủ IMAP sau khi kết nối:

tag LIST "" "*"

Liệt kê Header Email

Truy xuất header của email từ một mailbox cụ thể:

FETCH <message_range> BODY[HEADER.FIELDS (FROM TO SUBJECT DATE)]

Attack Vectors

Đăng nhập với thông tin mặc định

Thử đăng nhập với thông tin đăng nhập mặc định hoặc yếu như admin/admin:

telnet <ip> 143
LOGIN <username> <password>

IMAP Injection

Tiêm các lệnh độc hại vào yêu cầu IMAP để khai thác lỗ hổng hoặc truy cập trái phép:

telnet <ip> 143
tag SEARCH <malicious_input>

Man-in-the-Middle (MitM) Attacks

Chặn và sửa đổi lưu lượng IMAP để đánh cắp hoặc thay đổi nội dung email:

ettercap -T -q -M arp:remote /<gateway_ip>// /<ip>//

Post-Exploitation

Trích xuất Email

Trích xuất thông tin nhạy cảm từ mailbox sau khi truy cập:

tag SELECT <mailbox_name>
tag STATUS <mailbox_name> (MESSAGES)
tag FETCH <message_range> BODY[HEADER] BODY[1]

Ví dụ: FETCH 1:5 BODY[TEXT] (lấy nội dung email 1 đến 5)

Thao tác Email

Xóa, chuyển tiếp, hoặc sửa đổi email để đạt được mục tiêu tấn công:

tag STORE <message_range> +FLAGS \Deleted

Thiết lập chuyển tiếp Email

Tạo quy tắc chuyển tiếp tự động để gửi email đến địa chỉ do kẻ tấn công kiểm soát